hành đạo
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Thực hành, tuân theo và thực hiện các nguyên tắc đạo đức, tôn giáo: "hành đạo" chỉ việc đem những lý thuyết, giáo lý về đạo đức hoặc tôn giáo ra áp dụng vào thực tế cuộc sống và hành vi của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy là một nhà Nho chân chính, cả đời chú tâm hành đạo. (Ông ấy là một nhà Nho chân chính, cả đời chú tâm thực hành đạo lý.)
- Các tín đồ hành đạo một cách nghiêm cẩn theo những lời răn dạy. (Các tín đồ thực hành đạo một cách nghiêm cẩn theo những lời răn dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành đạo cứu đời": thực hành đạo lý để giúp đời, cứu giúp xã hội (thường thấy trong văn chương cổ).
- Lý tưởng của bậc quân tử là hành đạo cứu đời. (Lý tưởng của bậc quân tử là thực hành đạo lý để cứu giúp cuộc đời.)
Biến thể và từ liên quan
- Tu hành (động từ): thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (Phật giáo, Đạo giáo...), chỉ việc tu tập, thực hành giáo pháp để hướng đến sự giải thoát hoặc đắc đạo. "Tu hành" mang sắc thái chuyên sâu và thường gắn với đời sống xuất gia hơn so với "hành đạo".
- Vị sư ấy đã tu hành ở ngôi chùa này suốt ba mươi năm. (Vị sư ấy đã tu tập ở ngôi chùa này suốt ba mươi năm.)
- Thực hành đạo đức (cụm danh từ/động từ): cách diễn đạt hiện đại, tương đương với nghĩa của "hành đạo".
- Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn hướng tới thực hành đạo đức. (Giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn hướng tới việc thực hành đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Tu đạo: tu tập, thực hành đạo lý (thường thiên về khía cạnh tôn giáo, tâm linh).
- Thực hành giáo lý: áp dụng các lời dạy, giáo lý vào thực tế.
Lưu ý
- "Hành đạo" là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các triết lý, tôn giáo truyền thống (như Nho giáo, Đạo giáo). Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.